G iải thích bản chất cốt lõi của quỹ mở một cách trực diện và dễ hiểu nhất dưới góc độ cấu trúc tài chính. Về bản chất, Quỹ mở (Open-ended ...
Giải thích bản chất cốt lõi của quỹ mở một cách trực diện và dễ hiểu nhất dưới góc độ cấu trúc tài chính.
Về bản chất, Quỹ mở (Open-ended Fund) là một mô hình đầu tư tập thể. Trong đó, hàng ngàn nhà đầu tư cá nhân và tổ chức cùng góp vốn vào một "hồ chứa chung". Số tiền khổng lồ này sau đó sẽ được giao cho một công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp để họ mang đi đầu tư vào các loại tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc tiền gửi ngân hàng nhằm mục đích sinh lời.
1. Ba Đặc Điểm Phân Tích Cốt Lõi Của Quỹ Mở
Tính liên tục về thanh khoản và quy mô: Khác với quỹ đóng (có số lượng chứng chỉ quỹ cố định và phải giao dịch lại với người mua khác trên sàn chứng khoán), quỹ mở không bị giới hạn về quy mô vốn hay số lượng chứng chỉ quỹ phát hành. Khi bạn muốn đầu tư, quỹ sẽ phát hành thêm chứng chỉ quỹ mới cho bạn. Khi bạn muốn rút vốn, công ty quản lý quỹ có nghĩa vụ bắt buộc phải mua lại chứng chỉ quỹ của bạn bằng tiền mặt.
Cơ chế định giá minh bạch qua NAV: Giá trị của khoản đầu tư trong quỹ mở không bị thao túng bởi tâm lý đám đông hay quy luật cung cầu trên thị trường chứng khoán. Nó được định giá hoàn toàn dựa trên Giá trị Tài sản Ròng trên mỗi Chứng chỉ quỹ (NAV/CCQ). Nghĩa là, giá trị chứng chỉ quỹ của bạn tăng hay giảm phụ thuộc chính xác vào sự tăng trưởng hoặc suy giảm thực tế của danh mục tài sản mà quỹ đang nắm giữ.
Giải pháp dân chủ hóa cơ hội đầu tư: Nhìn vào bức tranh kinh tế vĩ mô, chúng ta luôn thấy sự phân hóa mạnh mẽ về thu nhập. Lấy ví dụ từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) vào quý 4 năm 2023, thu nhập trung bình hàng tuần của người Mỹ gốc Á là $1,595, người da trắng là $1,217, người da đen là $942, và người gốc Tây Ban Nha/Latinh là $917. Sự chênh lệch thu nhập này tạo ra rào cản lớn, khiến những nhóm có thu nhập thấp khó có thể tự xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng và an toàn. Quỹ mở chính là công cụ phá vỡ rào cản đó. Dù bạn chỉ có 1 triệu đồng hay 10 tỷ đồng, tiền của bạn đều được gộp chung và được đối xử bình đẳng, cùng hưởng một tỷ suất sinh lời phần trăm (%) và được quản lý bởi cùng một đội ngũ chuyên gia hàng đầu.
2. Đề Xuất Hành Động Chiến Lược Với Quỹ Mở
Để ứng dụng quỹ mở vào mục tiêu tạo dòng tiền thụ động tại Việt Nam của bạn, tôi đề xuất các bước triển khai sau:
Tập trung vào Quỹ Mở Trái Phiếu: Đối với mục tiêu dòng tiền, bạn nên ưu tiên phân bổ ít nhất 70% nguồn vốn dự định đầu tư qua quỹ vào các Quỹ mở Trái phiếu. Nhóm quỹ này có mức độ biến động giá trị NAV rất thấp và thường mang lại mức tăng trưởng ổn định (khoảng 6% - 8%/năm), đóng vai trò như một cỗ máy in tiền mặt bền bỉ bất chấp thị trường cổ phiếu lên xuống.
Tự tạo dòng tiền bằng cách "Bán định kỳ": Vì quỹ mở trái phiếu thường tích lũy lợi nhuận thẳng vào giá NAV thay vì trả cổ tức tiền mặt, chiến lược ở đây là bạn sẽ thiết lập lệnh bán một phần nhỏ chứng chỉ quỹ mỗi tháng/mỗi quý. Ví dụ, nếu quỹ tăng trưởng 7%/năm, bạn có thể thiết lập lệnh tự động bán tương đương 6% giá trị tài khoản mỗi năm để làm dòng tiền tiêu dùng thụ động, 1% còn lại để bù đắp lạm phát và giữ nguyên vốn gốc.
Kiểm soát chi phí giao dịch: Khi đầu tư quỹ mở, bạn cần chú ý đến Phí quản lý (thường từ 0.75% - 1.5%/năm) và Phí mua/bán. Hãy ưu tiên lựa chọn các quỹ mở miễn phí mua (0%) và có mức phí bán giảm dần về 0% nếu bạn nắm giữ chứng chỉ quỹ trên 12 đến 24 tháng để tối ưu hóa lợi nhuận ròng.
Việc bạn có sẵn một khoản vốn lớn (Lump-sum), kết hợp với khẩu vị rủi ro cao và khung thời gian đầu tư trung hạn (3 - 5 năm), đòi hỏi chúng ta phải tái cấu trúc hoàn toàn chiến lược phòng thủ trước đó.
Mục tiêu cốt lõi bây giờ là: Tối đa hóa hiệu suất sinh lời trên vốn (ROI) trong 3-5 năm tới, đồng thời thiết lập một cơ chế để chuyển hóa sự tăng trưởng đó thành dòng tiền thụ động.
Dưới đây là các phân tích chiến lược và đề xuất phân bổ vốn mới dành riêng cho hồ sơ rủi ro của bạn.
1. Phân Tích Chiến Lược Dựa Trên Hồ Sơ Rủi Ro Cao
Giải quyết xung đột giữa "Rủi ro cao" và "Khung thời gian 3-5 năm": Trong tài chính, 3-5 năm được coi là khung thời gian trung hạn. Với khẩu vị rủi ro cao, danh mục của bạn sẽ phải nghiêng hẳn về Cổ phiếu (Equities). Tuy nhiên, chu kỳ kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam thường có những nhịp biến động mạnh (volatility) trong ngắn hạn. Do đó, việc giải ngân cục bộ vào một thời điểm có thể khiến bạn đối mặt với rủi ro thanh khoản nếu thị trường rơi vào pha điều chỉnh đúng vào năm thứ 3 hoặc thứ 4 khi bạn cần dòng tiền. Chúng ta phải giải quyết điểm yếu này bằng cách chọn đúng nhóm ngành và có chiến lược rút vốn thông minh.
Tận dụng sự phân hóa sức mua để chọn lọc tài sản (Stock picking/Sector rotation): Để danh mục rủi ro cao đạt được hiệu suất vượt trội, vốn phải được hướng vào các ngành có biên lợi nhuận lớn. Khi phân tích tiềm năng tăng trưởng, chúng ta cần nhìn vào sự phân bổ sức mua trên thị trường. Tương tự như bức tranh vĩ mô toàn cầu — cụ thể, dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) vào quý 4 năm 2023 cho thấy thu nhập trung bình hàng tuần phân hóa rất mạnh (người Mỹ gốc Á: $1,595; người da trắng: $1,217; người da đen: $942; và người gốc Tây Ban Nha/Latinh: $917) — tại Việt Nam, động lực tăng trưởng và sức mua cũng đang tập trung cao độ vào tầng lớp trung lưu và thượng lưu đang gia tăng nhanh chóng. Các doanh nghiệp phục vụ phân khúc này (Tài chính - Ngân hàng, Bán lẻ cao cấp, Bất động sản thương mại, Công nghệ) sẽ là động lực tăng trưởng chính cho danh mục của bạn.
Cơ chế "Dòng tiền nhân tạo" (Synthetic Dividend): Các quỹ mở cổ phiếu tăng trưởng hoặc ETF tại Việt Nam thường không chi trả cổ tức bằng tiền mặt mà tái đầu tư trực tiếp vào giá trị tài sản ròng (NAV) để tận dụng lãi suất kép. Do đó, với mục tiêu tạo dòng tiền thụ động, bạn không thể ngồi chờ quỹ trả cổ tức. Thay vào đó, bạn phải chủ động tạo ra dòng tiền thông qua chiến lược bán chốt lời định kỳ một phần danh mục khi nó đạt tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng.
2. Đề Xuất Chiến Lược Phân Bổ Mới (Tấn Công Tích Cực)
Với khẩu vị rủi ro cao và vốn cục bộ (Lump-sum), tôi đề xuất thay đổi mô hình Asset Allocation của bạn thành 70/20/10, cụ thể như sau:
70% Đầu tư vào Quỹ Mở Cổ phiếu / Quỹ ETF (High-Growth Equities): * Đề xuất: Tập trung vào các quỹ bám sát rổ chỉ số VN-Diamond (các doanh nghiệp đầu ngành hết room ngoại), VN-FIN Lead (nhóm ngành tài chính ngân hàng) hoặc các quỹ mở cổ phiếu chủ động có lịch sử sinh lời trên 15%/năm. Đây là "động cơ turbo" của danh mục, gánh vác nhiệm vụ gia tăng tài sản mạnh mẽ trong 3-5 năm tới.
Cách giải ngân: Dù chấp nhận rủi ro cao, bạn vẫn nên chia 70% này thành 3 phần và giải ngân trong 3 tháng liên tiếp (Ví dụ: 25% - 25% - 20%) để triệt tiêu rủi ro đu đỉnh ngắn hạn do biến động tâm lý thị trường.
20% Đầu tư vào Quỹ Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Funds): * Đề xuất: Lựa chọn các quỹ trái phiếu chuyên biệt đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp có tài sản đảm bảo tốt, đem lại mức lợi suất kỳ vọng khoảng 8.5% - 9.5%/năm.
Mục đích: Đây là lớp đệm thanh khoản. Mặc dù bạn chịu rủi ro cao, 20% này đảm bảo bạn luôn có một dòng tiền cố định chảy về tài khoản hàng năm, đáp ứng ngay lập tức nhu cầu thụ động mà không cần phải bán cổ phiếu khi thị trường đang đỏ lửa. Giải ngân 100% số vốn này ngay từ ngày T+0.
10% Tiền gửi Thanh khoản cao (Cash/Money Market): * Đề xuất: Để lại trong các quỹ thị trường tiền tệ (lợi suất ~4%/năm) để chờ thời cơ. Nếu trong 3-5 năm tới thị trường có những cú sập "Thiên nga đen", 10% này là "hỏa lực" để bạn bắt đáy các tài sản giá rẻ, khuếch đại lợi nhuận.
3. Kế Hoạch Tạo Dòng Tiền Thụ Động Từ Danh Mục Này
Để có dòng tiền thụ động trong 3-5 năm mà vẫn giữ cấu trúc rủi ro cao, bạn cần thực hiện Chiến lược Rút vốn Hệ thống (Systematic Withdrawal Plan - SWP):
Toàn bộ lợi nhuận từ 20% Quỹ Trái Phiếu sẽ được rút ra hàng năm làm dòng tiền mặt.
Đối với 70% Quỹ Cổ phiếu: Bạn thiết lập kỷ luật chốt lời. Ví dụ, nếu danh mục cổ phiếu tăng trưởng 20% trong năm đầu tiên, bạn sẽ thực hiện lệnh bán tương đương 5% - 7% tổng giá trị NAV để chuyển hóa thành tiền mặt tiêu dùng, giữ lại phần gốc và phần lãi còn lại để tiếp tục hưởng lãi suất kép cho các năm sau.
![]() |
| Mô hình hoạt động của quỹ mở. |
![]() |
| Quỹ mở là quỹ đầu tư chuyên nghiệp minh bạch và chịu sự giám sát chặt chẽ nhất của UBCK NN. |
Lưu ý:
Video hướng dẫn mua chứng chỉ quỹ trên ứng dụng Fmarket
- [tab]
- Đầu tư linh hoạt
- Đầu tư định kỳ
- Sự thật về ứng dụng Fmarket
Câu hỏi thường gặp
- [accordion]
- Thời gian giao dịch và thanh toán tiền bán có giống như mua tại Công Ty Quản Lý Quỹ?
- Tại Fmarket, thời gian giao dịch và thanh toán tiền bán hoàn toàn giống như mua tại Công Ty Quản Lý Quỹ. Fmarket không tham giá vào việc nhận và thanh toán tiền trên hệ thống. Khi mua, bạn sẽ chuyển tiền trực tiếp đến tài khoản của Quỹ tại Ngân Hàng Giám Sát, khi bán Ngân Hàng Giám Sát sẽ chuyển về tài khoản của bạn trong vòng 2-5 ngày làm việc kể từ ngày khớp lệnh bán (đúng theo quy định tại Bản Cáo Bạch của quỹ).
- Fmarket kiếm lợi nhuận từ đâu?
- Fmarket duy trì hoạt động dựa trên hoa hồng phân phối sản phẩm nhận được từ phía Tổ Chức Phát Hành (Công Ty Quản Lý Quỹ).
- Phí quản lý quỹ hàng năm trừ một lần hay trừ vào giá CCQ mỗi ngày?
- Phí quản lý quỹ được trừ trực tiếp vào giá CCQ hàng phiên và đã được tính trước khi công bố NAV, do đó khi giao dịch ban không cần phải tính hay trừ thêm khoản phí này.
- Tiền của Nhà Đầu Tư mua quỹ ai giữ?
- Tiền của Nhà Đầu Tư mua quỹ được chuyển vào Ngân Hàng Giám Sát (NHGS). NHGS có trách nhiệm quản lý tài sản của quỹ. Như vậy tiền và tài sản của quỹ hoàn toàn tách biệt với hoạt động của Công Ty Quản Lý Quỹ (QLQ). Nên ngay cả khi Công Ty QLQ thua lỗ hay phá sản thì tài sản của khách vẫn còn nguyên tại NHGS và lưu ký thông tin đầy đủ trên Trung Tâm Lưu Ký Chứng Khoán. Do đó, thực tế hiện nay nhiều Công Ty QLQ vẫn lỗ hoạt động (vì mảng quỹ tại Việt Nam còn mới và nhỏ) nhưng quỹ vẫn lời.
- Đại lý phân phối (ĐLPP) có chức năng gì?
- ĐLPP như Fmarket (cũng giống như các Công Ty Chứng Khoán) chỉ làm chức năng tiếp nhận lệnh và hỗ trợ Nhà Đầu Tư. Thông tin đăng ký và lênh giao dịch của Nhà Đầu Tư qua Fmarket sẽ được đẩy lên Trung Tâm Lưu Ký Chứng Khoán.
- Trung Tâm Lưu Ký Chứng Khoán có chức năng gì?
- Trung Tâm Lưu Ký Chứng Khoán là nơi tổng hợp thông tin đăng ký và giao dịch của Nhà Đầu Tư. Tại đây lưu đầy đủ thông tin của khách hàng như: Thông tin tài khoản, lệnh mua/bán, số lượng nắm giữ từng quỹ... Khi khách hàng mua, ĐLPP sẽ đẩy lệnh lên Trung Tâm Lưu Ký Chứng Khoán. Trung Tâm lưu ký sẽ đối chiếu với báo có tiền của khách hàng từ NHGS để khớp lệnh và thực hiện phân bổ chứng chỉ quỹ về tài khoản của khách hàng tại ĐLPP.
- Công Ty Quản Lý Quỹ làm gì?
- Nhiệm vụ chính của Công Ty QLQ là ra quyết định đầu tư và phân bổ danh mục, tại đây đội ngũ chuyên gia sẽ phân tích tình hình Kinh Tế - Thị Trường, cũng như phân tích ngành, phân tích cổ phiếu, trái phiếu để lựa chọn vào danh mục đầu tư của quỹ. Và quỹ chủ có một mục tiêu duy nhất là mang lại lợi nhuận ổn định và tốt hơn trong trung và dài hạn. Các quỹ sẽ phải cạnh tranh nhau về mức độ hiệu quả đầu tư và giảm thiểu rủi ro để thu hút khách hàng vì quỹ chỉ thu trung bình 0.3%-1.5% phí quản lý hàng năm, đây là khoản thu duy nhất của Công Ty QLQ.
- Có khi nào quỹ phá sản không?
- Theo quy định của UBCK NN, một quỹ không được đầu tư quá 20% tài sản vào cổ phiếu hay trái phiếu của một doanh nghiệp. Như vậy, cùng với kinh nghiệm đầu tư của các chuyên gia quản lý quỹ thì quy định trên sẽ đảm bảo tài sản quỹ luôn an toàn. Thực tế là, hầu hết các quỹ cổ phiếu chỉ giảm 7-14% trong năm TTCK lao dốc 2018-2019. Nếu Công Ty QLQ hay quỹ dừng hoạt động thì quỹ sẽ báo cho Nhà Đầu Tư bán ra rút tiền về trước khi chính thức dừng.
- Giá CCQ (NAV) do ai quyết định
- Giá CCQ do NHGS và Công Ty QLQ phối hợp tính toán để đưa ra. NHGS sẽ định giá các tài sản và quỹ đang nắm giữ (cổ phiếu, trái phiếu, tiền...) sau đó chia cho toàn bộ số lượng CCQ mà Nhà Đầu Tư đang nắm giữ để tính ra giá của mỗi CCQ vào mỗi phiên quỹ khớp lệnh. NHGS đảm bảo tính chính xác của giá CCQ. (Như vậy, giá CCQ không phải do Công Ty QLQ tự ý đưa ra cho Nhà Đầu Tư)
- Nếu ĐLPP (như Fmarket) dừng hoạt động thì sao?
- Theo quy định của UBCK NN, các ĐLPP chính thức trước khi chấm dứt hoạt động phải thông báo cho UBCK NN và Công Ty QLQ để phối hợp xử lý tài khoản của Nhà Đầu Tư, theo trình tự: 1. Thông báo cho Nhà Đầu Tư bán ra rút tiền về trước khi chính thức dừng hoạt động. 2. Nhà đầu tư có thể chọn chuyển tài khoản qua một ĐLPP chính thức khác theo chỉ định của UBCK NN.



BÌNH LUẬN